史翠珊效應 shǐ cuì shān xiào yīng · sử thúy san hiệu ứng Hán Việt: sử thúy san hiệu ứng · Pinyin: shǐ cuì shān xiào yīng Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 翠 (thúy) + 珊 (san) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinshǐ cuì shān xiào yīngHán Việtsử thúy san hiệu ứngCấu tạo史 + 翠 + 珊 + 效 + 應 · sử + thúy + san + hiệu + ứng nghĩa thành phần: sử + thúy + san + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui Streisand effect