史達林主義 sử đạt lâm chủ nghĩa Hán Việt: sử đạt lâm chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 達 (đạt) + 林 (lâm) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtsử đạt lâm chủ nghĩaCấu tạo史 + 達 + 林 + 主 + 義 · sử + đạt + lâm + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: sử + đạt + lâm + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui stalinism