右斜或左斜體

yòu xié huò zuǒ xié tǐ hữu tà hoặc tả tà thể

Hán Việt: hữu tà hoặc tả tà thể · Pinyin: yòu xié huò zuǒ xié tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tà) + (hoặc) + (tả) + (tà) + (thể)