右旋異構體 hữu toàn dị cấu thể Hán Việt: hữu toàn dị cấu thể Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 旋 (toàn) + 異 (dị) + 構 (cấu) + 體 (thể)Hán Việthữu toàn dị cấu thểCấu tạo右 + 旋 + 異 + 構 + 體 · hữu + toàn + dị + cấu + thể nghĩa thành phần: hữu + toàn + dị + cấu + thể Nghĩa EngCihui dextroisomer