右旋筒箭毒 hữu toàn đồng tiến độc Hán Việt: hữu toàn đồng tiến độc Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 旋 (toàn) + 筒 (đồng) + 箭 (tiến) + 毒 (độc)Hán Việthữu toàn đồng tiến độcCấu tạo右 + 旋 + 筒 + 箭 + 毒 · hữu + toàn + đồng + tiến + độc nghĩa thành phần: hữu + toàn + đồng + tiến + độc Nghĩa EngCihui tubadil