右邊的空白
hữu biên đích không bạch
Hán Việt: hữu biên đích không bạch
Tổng quan
Cấu tạo: 右 (hữu) + 邊 (biên) + 的 (đích) + 空 (không) + 白 (bạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui RightMargin
Hán Việt: hữu biên đích không bạch
Cấu tạo: 右 (hữu) + 邊 (biên) + 的 (đích) + 空 (không) + 白 (bạch)