葉尼塞語系

yè ní sāi yǔ xì diệp ni tắc ngữ hệ

Hán Việt: diệp ni tắc ngữ hệ · Pinyin: yè ní sāi yǔ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (diệp) + (ni) + (tắc) + (ngữ) + (hệ)