葉片被拉毛 yè piàn bèi lā máo · diệp phiến bị lạp mao Hán Việt: diệp phiến bị lạp mao · Pinyin: yè piàn bèi lā máo Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 片 (phiến) + 被 (bị) + 拉 (lạp) + 毛 (mao)Pinyinyè piàn bèi lā máoHán Việtdiệp phiến bị lạp maoCấu tạo葉 + 片 + 被 + 拉 + 毛 · diệp + phiến + bị + lạp + mao nghĩa thành phần: diệp + phiến + bị + lạp + mao