葉納基耶沃 yè nà jī yē wò · diệp nạp cơ da ốc Hán Việt: diệp nạp cơ da ốc · Pinyin: yè nà jī yē wò Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 納 (nạp) + 基 (cơ) + 耶 (da) + 沃 (ốc)Pinyinyè nà jī yē wòHán Việtdiệp nạp cơ da ốcCấu tạo葉 + 納 + 基 + 耶 + 沃 · diệp + nạp + cơ + da + ốc nghĩa thành phần: diệp + nạp + cơ + da + ốc