葉菜類飼料

diệp thái loại tự liêu

Hán Việt: diệp thái loại tự liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (diệp) + (thái) + (loại) + (tự) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 葉菜類飼料 ècàilèi sìliào n. leaf vegetables