司可巴比妥 ti khả ba bỉ thỏa Hán Việt: ti khả ba bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 可 (khả) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtti khả ba bỉ thỏaCấu tạo司 + 可 + 巴 + 比 + 妥 · ti + khả + ba + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: ti + khả + ba + bỉ + thỏa Nghĩa EngCihui quinalbarbitone