司空不視塗 sī kōng bù shì tú · ti không bất thị đồ Hán Việt: ti không bất thị đồ · Pinyin: sī kōng bù shì tú Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 空 (không) + 不 (bất) + 視 (thị) + 塗 (đồ)Pinyinsī kōng bù shì túHán Việtti không bất thị đồCấu tạo司 + 空 + 不 + 視 + 塗 · ti + không + bất + thị + đồ nghĩa thành phần: ti + không + bất + thị + đồ