司空不視塗

sī kōng bù shì tú ti không bất thị đồ

Hán Việt: ti không bất thị đồ · Pinyin: sī kōng bù shì tú

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (không) + (bất) + (thị) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 司空:古代管理道路的官;涂:路;不视涂:不看道路。司空不察看道路。指放弃本职工作,玩忽职守。