司空見慣的
ti không kiến quán đích
Hán Việt: ti không kiến quán đích
Tổng quan
hằng ngày, tầm thường, (y học) sốt hằng ngày
Cấu tạo: 司 (ti) + 空 (không) + 見 (kiến) + 慣 (quán) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui hằng ngày, tầm thường, (y học) sốt hằng ngày