司酒宴之神 ti tửu yến chi thần Hán Việt: ti tửu yến chi thần Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 酒 (tửu) + 宴 (yến) + 之 (chi) + 神 (thần)Hán Việtti tửu yến chi thầnCấu tạo司 + 酒 + 宴 + 之 + 神 · ti + tửu + yến + chi + thần nghĩa thành phần: ti + tửu + yến + chi + thần Nghĩa EngCihui comus