司馬牛之嘆 sī mǎ niú zhī tàn · ti mã ngưu chi thán Hán Việt: ti mã ngưu chi thán · Pinyin: sī mǎ niú zhī tàn Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 馬 (mã) + 牛 (ngưu) + 之 (chi) + 嘆 (thán)Pinyinsī mǎ niú zhī tànHán Việtti mã ngưu chi thánCấu tạo司 + 馬 + 牛 + 之 + 嘆 · ti + mã + ngưu + chi + thán nghĩa thành phần: ti + mã + ngưu + chi + thán