司馬台長城
ti mã thai trường thành
Hán Việt: ti mã thai trường thành · Pinyin: sī mǎ tái cháng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 司 (ti) + 馬 (mã) + 台 (thai) + 長 (trường) + 城 (thành)
Hán Việt: ti mã thai trường thành · Pinyin: sī mǎ tái cháng chéng
Cấu tạo: 司 (ti) + 馬 (mã) + 台 (thai) + 長 (trường) + 城 (thành)