司馬牛之憂

sī mǎ niú zhī yōu ti mã ngưu chi ưu

Hán Việt: ti mã ngưu chi ưu · Pinyin: sī mǎ niú zhī yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (mã) + (ngưu) + (chi) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 司马牛:名耕,孔子的学生。司马牛因为没有兄弟而忧愁。比喻对孑然一身、孤立无援的担忧。