嘆息着度過 thán tức trứ độ quá Hán Việt: thán tức trứ độ quá Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 息 (tức) + 着 (trứ) + 度 (độ) + 過 (quá)Hán Việtthán tức trứ độ quáCấu tạo嘆 + 息 + 着 + 度 + 過 · thán + tức + trứ + độ + quá nghĩa thành phần: thán + tức + trứ + độ + quá Nghĩa EngCihui sigh away