叹息着度过 thán tức trứ độ quá Hán Việt: thán tức trứ độ quá Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 息 (tức) + 着 (trứ) + 度 (độ) + 過 (quá)Hán Việtthán tức trứ độ quáTừ loạitínhCấu tạo嘆 + 息 + 着 + 度 + 過 · thán + tức + trứ + độ + quá nghĩa thành phần: thán + tức + trứ + độ + quá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thở dàiMainlandKaggle Zh-Vi sigh awayEngCihui sigh away Từ liên quan Gần nghĩa叹息着说 · 叹息着诉说 · 度过一生 · 度过危机 · 度过难关