嘆息着訴說 thán tức trứ tố thuyết Hán Việt: thán tức trứ tố thuyết Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 息 (tức) + 着 (trứ) + 訴 (tố) + 說 (thuyết)Hán Việtthán tức trứ tố thuyếtCấu tạo嘆 + 息 + 着 + 訴 + 說 · thán + tức + trứ + tố + thuyết nghĩa thành phần: thán + tức + trứ + tố + thuyết Nghĩa EngCihui sigh forth