吃一墊長一智
cật nhất điếm trường nhất trí
Hán Việt: cật nhất điếm trường nhất trí · Pinyin: chī yī diàn cháng yī zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 吃 (cật) + 一 (nhất) + 墊 (điếm) + 長 (trường) + 一 (nhất) + 智 (trí)
Hán Việt: cật nhất điếm trường nhất trí · Pinyin: chī yī diàn cháng yī zhì
Cấu tạo: 吃 (cật) + 一 (nhất) + 墊 (điếm) + 長 (trường) + 一 (nhất) + 智 (trí)