喫烏飯痾黑屎
khiết ô phạn a hắc thỉ
Hán Việt: khiết ô phạn a hắc thỉ · Pinyin: chī wū fàn kē hēi shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 烏 (ô) + 飯 (phạn) + 痾 (a) + 黑 (hắc) + 屎 (thỉ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃乌饭疴黑屎"; 比喻吃谁的饭,为谁做事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃乌饭疴黑屎"。 2.比喻吃谁的饭,为谁做事。