喫了定心丸

chī le dìng xīn wán khiết liễu định tâm hoàn

Hán Việt: khiết liễu định tâm hoàn · Pinyin: chī le dìng xīn wán

Tổng quan

cảm thấy yên tâm

Cấu tạo: (khiết) + (liễu) + (định) + (tâm) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm thấy yên tâm

Eng

  • CC-CEDICT to feel reassured
  • Cihui to feel reassured