喫人家嘴軟

chī rén jiā zuǐ ruǎn khiết nhân gia chủy nhuyễn

Hán Việt: khiết nhân gia chủy nhuyễn · Pinyin: chī rén jiā zuǐ ruǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (nhân) + (gia) + (chủy) + (nhuyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻得了别人好处,就不能秉公办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻得了别人好处,就不能秉公办事。