喫力地行走

chīlì de xíngzǒu khiết lực địa hành tẩu

Hán Việt: khiết lực địa hành tẩu · Pinyin: chīlì de xíngzǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (lực) + (địa) + (hành) + (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui trudge