喫呀喝呀伍的

khiết nha hát nha ngũ đích

Hán Việt: khiết nha hát nha ngũ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (nha) + (hát) + (nha) + (ngũ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃呀喝呀伍的 hīya hēya wǔde v.p. <coll.> eating, drinking, and such