喫喝玩兒樂

khiết hát ngoạn nhi nhạc

Hán Việt: khiết hát ngoạn nhi nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (hát) + (ngoạn) + (nhi) + (nhạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃喝玩兒樂 hīhē-wánrlè ►See chīhē-wánlè