吃奶的力氣

chī nǎi de lì qi cật nãi đích lực khí

Hán Việt: cật nãi đích lực khí · Pinyin: chī nǎi de lì qi

Tổng quan

dốc hết sức lực

Cấu tạo: (cật) + (nãi) + (đích) + (lực) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc hết sức lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指人身上最原始的力氣。如:「我連吃奶的力氣都使出來了,仍然移動不了書櫃。」

Eng

  • CC-CEDICT all one's strength
  • Cihui all one's strength