吃奶的氣力

chī nǎi de qì lì cật nãi đích khí lực

Hán Việt: cật nãi đích khí lực · Pinyin: chī nǎi de qì lì

Tổng quan

nỗ lực tối đa

Cấu tạo: (cật) + (nãi) + (đích) + (khí) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỗ lực tối đa

Eng

  • CC-CEDICT utmost effort
  • Cihui utmost effort