喫家飯撤野矢

khiết gia phạn triệt dã thỉ

Hán Việt: khiết gia phạn triệt dã thỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (gia) + (phạn) + (triệt) + (dã) + (thỉ)