喫家飯撤野矢
khiết gia phạn triệt dã thỉ
Hán Việt: khiết gia phạn triệt dã thỉ · Pinyin: chī jiā fàn chè yě shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 家 (gia) + 飯 (phạn) + 撤 (triệt) + 野 (dã) + 矢 (thỉ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃家饭撤野矢"; 谓吃自家的饭,却帮别人做事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃家饭撤野矢"。 2.谓吃自家的饭,却帮别人做事。