吃虱子留后腿
cật sắt tử lưu hậu thối
Hán Việt: cật sắt tử lưu hậu thối
Tổng quan
Cấu tạo: 吃 (cật) + 虱 (sắt) + 子 (tử) + 留 (lưu) + 后 (hậu) + 腿 (thối)
Hán Việt: cật sắt tử lưu hậu thối
Cấu tạo: 吃 (cật) + 虱 (sắt) + 子 (tử) + 留 (lưu) + 后 (hậu) + 腿 (thối)