喫角子老虎

chī jiǎo zi lǎo hǔ khiết giác tử lão hổ

Hán Việt: khiết giác tử lão hổ · Pinyin: chī jiǎo zi lǎo hǔ

Tổng quan

máy đánh bạc

Cấu tạo: (khiết) + (giác) + (tử) + (lão) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đánh bạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種電動玩具。投入銅幣即可開始遊戲,中獎可以得酬,唯中獎率極低,其性質近似賭博,故稱為「吃角子老虎」。

Eng

  • CC-CEDICT slot machine
  • Cihui slot machine