喫黑飯,護漆柱
Pinyin: chī hēi fàn,hù qī zhù
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 黑 (hắc) + 飯 (phạn) + , + 護 (hộ) + 漆 (tất) + 柱 (trụ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻不明事理,黑心眼≮饭﹑漆柱,色俱黑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不明事理,黑心眼≮饭﹑漆柱,色俱黑。
Pinyin: chī hēi fàn,hù qī zhù
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 黑 (hắc) + 飯 (phạn) + , + 護 (hộ) + 漆 (tất) + 柱 (trụ)