各不相關 các bất tương quan Hán Việt: các bất tương quan Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 不 (bất) + 相 (tương) + 關 (quan)Hán Việtcác bất tương quanCấu tạo各 + 不 + 相 + 關 · các + bất + tương + quan nghĩa thành phần: các + bất + tương + quan Nghĩa EngCihui 各不相關 èbùxiāngguān f.e. Each looks after himself.; be independent Từ liên quan Từ trái nghĩa息息相关