各不相关

các bất tương quan

Hán Việt: các bất tương quan

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

彼此毫無關係。如:「這是各不相關的兩件事,不要硬扯在一起。」

Cấu tạo: 各 (các) + 不 (bất) + 相 (tương) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không liên quan
  • Biên soạn Each looks after himself.; be independent

Eng

  • Cihui 各不相關 èbùxiāngguān f.e. Each looks after himself.; be independent
  • Tần suất từ f.e. Each looks after himself.; be independent

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

息息相关