息息相關
tức tức tương quan
Hán Việt: tức tức tương quan · Pinyin: xī xī xiāng guān
Tổng quan
gắn bó mật thiết (thành ngữ) | quan hệ mật thiết
Nghĩa
Việt
- Cihui gắn bó mật thiết (thành ngữ) | quan hệ mật thiết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 息:呼吸时进出的气。呼吸也相互关联。形容彼此的关系非常密切。
- Tân Hoa Tự Điển 息呼吸时进出的气◆吸也相互关联。形容彼此的关系非常密切。
Eng
- CC-CEDICT closely bound up (idiom); intimately related
- Cihui 息息相關 īxīxiāngguān f.e. be closely linked; be closely bound up