各不相謀
các bất tương mưu
Hán Việt: các bất tương mưu · Pinyin: gè bù xiāng móu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各自行事,不互相商量。如:「你做你的,我做我的,各不相謀。」
Eng
- Cihui 各不相謀 èbùxiāngmóu f.e. 1. be incompatible 2. proceed without consulting with one another 3. Each works in his own way.