各不相謀
các bất tương mưu
Hán Việt: các bất tương mưu · Pinyin: gè bù xiāng móu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谋:商量,计义。各自按照自己的意思办事,不互相商量。
- Tân Hoa Tự Điển 谋商量,计义。各自按照自己的意思办事,不互相商量。
Eng
- Cihui 各不相謀 èbùxiāngmóu f.e. 1. be incompatible 2. proceed without consulting with one another 3. Each works in his own way.