各不相關
các bất tương quan
Hán Việt: các bất tương quan
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彼此毫無關係。如:「這是各不相關的兩件事,不要硬扯在一起。」
Eng
- Cihui 各不相關 èbùxiāngguān f.e. Each looks after himself.; be independent
Hán Việt: các bất tương quan