各位
các vị
Hán Việt: các vị · Pinyin: gè wèi
Tổng quan
mọi người
諸位、每一位。如:「各位讀者」、「各位聽眾」。
Nghĩa
Việt
- Cihui mọi người
- Cihui tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.)
- Cihui các bạn
- Biên soạn 各位 gèwèi* n. 1. you-all
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 諸位、每一位。如:「各位讀者」、「各位聽眾」。
Eng
- JMdict everyone
- JMdict each and every one (of you)
- JMdict ladies and gentlemen
- Cihui everybody; all (guests, colleagues etc); all of you
Đức
- Handedict jeder, jedermann, alle, allemann
ja
- JMdict 各位(かくい)