各別計時賽 các biệt kế thì tái Hán Việt: các biệt kế thì tái Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 別 (biệt) + 計 (kế) + 時 (thì) + 賽 (tái)Hán Việtcác biệt kế thì táiCấu tạo各 + 別 + 計 + 時 + 賽 · các + biệt + kế + thì + tái nghĩa thành phần: các + biệt + kế + thì + tái Nghĩa EngCihui time trial