各向同性化
các hướng đồng tính hóa
Hán Việt: các hướng đồng tính hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 各 (các) + 向 (hướng) + 同 (đồng) + 性 (tính) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui isotropization
Hán Việt: các hướng đồng tính hóa
Cấu tạo: 各 (các) + 向 (hướng) + 同 (đồng) + 性 (tính) + 化 (hóa)