各向異性的 các hướng dị tính đích Hán Việt: các hướng dị tính đích Tổng quan (vật lý) không đẳng hướng Cấu tạo: 各 (các) + 向 (hướng) + 異 (dị) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtcác hướng dị tính đíchCấu tạo各 + 向 + 異 + 性 + 的 · các + hướng + dị + tính + đích nghĩa thành phần: các + hướng + dị + tính + đích Nghĩa ViệtCihui (vật lý) không đẳng hướng