各向異性球 các hướng dị tính cầu Hán Việt: các hướng dị tính cầu Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 向 (hướng) + 異 (dị) + 性 (tính) + 球 (cầu)Hán Việtcác hướng dị tính cầuCấu tạo各 + 向 + 異 + 性 + 球 · các + hướng + dị + tính + cầu nghĩa thành phần: các + hướng + dị + tính + cầu Nghĩa EngCihui aeolosphere