各抒己見

gè shū jǐ jiàn các trữ kỉ kiến

Hán Việt: các trữ kỉ kiến · Pinyin: gè shū jǐ jiàn

Tổng quan

mọi người đưa ra ý kiến riêng của mình mỗi người phát biểu ý kiến của mình。各自表達自己的見解和看法。

Cấu tạo: (các) + (trữ) + (kỉ) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi người đưa ra ý kiến riêng của mình mỗi người phát biểu ý kiến của mình。各自表達自己的見解和看法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抒:抒发,发表。各人充分发表自己的意见。
  • Tân Hoa Tự Điển 抒抒发,发表。各人充分发表自己的意见。

Eng

  • CC-CEDICT everyone gives their own view
  • Cihui everyone gives their own view

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

畅所欲言