各有所長

gè yǒu suǒ chéng các hữu sở trường

Hán Việt: các hữu sở trường · Pinyin: gè yǒu suǒ chéng

Tổng quan

ai cũng có sở trường riêng: mỗi người mỗi vẻ/mỗi người đều có sở trường riêng

Cấu tạo: (các) + (hữu) + (sở) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai cũng có sở trường riêng: mỗi người mỗi vẻ/mỗi người đều có sở trường riêng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长:长处、优点。各有各的长处、优点。一般多指人才而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 长长处、优点。各有各的长处、优点。一般多指人才而言。

Eng

  • Cihui 各有所長 èyǒusuǒcháng f.e. each has his strong points

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

各有千秋