各有所长
các hữu sở trường
Hán Việt: các hữu sở trường · Pinyin: gè yǒu suǒ chéng
Tổng quan
SỞ TRƯỜNG, TRÀNG mỗi người mỗi vẻ; mỗi người đều có sở trường riêng
长:长处、优点。各有各的长处、优点。一般多指人才而言。
各有各的長處、優點。《漢書.卷七四.丙吉傳》:「士亡不可容,能各有所長。」
Nghĩa
Việt
- Cihui ai cũng có sở trường riêng: mỗi người mỗi vẻ/mỗi người đều có sở trường riêng
- Biên soạn each has his strong points
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长:长处、优点。各有各的长处、优点。一般多指人才而言。
Eng
- Cihui 各有所長 èyǒusuǒcháng f.e. each has his strong points