各種債務人 các chủng trái vụ nhân Hán Việt: các chủng trái vụ nhân Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 種 (chủng) + 債 (trái) + 務 (vụ) + 人 (nhân)Hán Việtcác chủng trái vụ nhânCấu tạo各 + 種 + 債 + 務 + 人 · các + chủng + trái + vụ + nhân nghĩa thành phần: các + chủng + trái + vụ + nhân Nghĩa EngCihui 各種債務人 èzhǒng zhàiwùrén n. sundry debtors