合不上步子 hợp bất thượng bộ tử Hán Việt: hợp bất thượng bộ tử Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 不 (bất) + 上 (thượng) + 步 (bộ) + 子 (tử)Hán Việthợp bất thượng bộ tửCấu tạo合 + 不 + 上 + 步 + 子 · hợp + bất + thượng + bộ + tử nghĩa thành phần: hợp + bất + thượng + bộ + tử Nghĩa EngCihui out of step