合乎事理的 hé hū shì lǐ de · hợp hồ sự lí đích Hán Việt: hợp hồ sự lí đích · Pinyin: hé hū shì lǐ de Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 乎 (hồ) + 事 (sự) + 理 (lí) + 的 (đích)Pinyinhé hū shì lǐ deHán Việthợp hồ sự lí đíchCấu tạo合 + 乎 + 事 + 理 + 的 · hợp + hồ + sự + lí + đích nghĩa thành phần: hợp + hồ + sự + lí + đích