合作性競爭
hợp tác tính cạnh tranh
Hán Việt: hợp tác tính cạnh tranh · Pinyin: hé zuò xìng jìng zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 作 (tác) + 性 (tính) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)
Hán Việt: hợp tác tính cạnh tranh · Pinyin: hé zuò xìng jìng zhēng
Cấu tạo: 合 (hợp) + 作 (tác) + 性 (tính) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)